freezing cold
/ˈfriːz/Tính từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đóng băng, lạnh: lạnh theo cách liên quan đến việc đóng băng nước hoặc chất lỏng khác.Used other than figuratively or idiomatically: see freezing, cold: cold in a way that involves freezing of water or other liquids.Don't even touch that pump handle — it's freezing cold and your skin might freeze against it.Thậm chí đừng chạm vào tay cầm máy bơm - trời lạnh cóng và da của bạn có thể bị đóng băng khi chống lại nó.
- (thành ngữ, lỏng lẻo) Lạnh lùng vô cùng và khó chịu.(idiomatic, loosely) Extremely and unpleasantly cold.I'm going to put my coat back on — I'm freezing cold again!Tôi phải mặc lại áo khoác - tôi lại lạnh cóng rồi!
Danh từ
- (Thành ngữ) Cái lạnh cực độ và khó chịu.(idiomatic) Extreme and unpleasant cold.Near-synonym: frigidityGần đồng nghĩa: lạnh lùngTừ đồng nghĩa:frigidity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “freezing cold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish